8 nét5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 事務所事务所 · sự vụ sởshì wù suǒvăn phòng, hãngCác chữ Hán cấu thành từ “事务所”事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →