6 nét9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 交響樂交响乐 · giao hưởng nhạcjiāo xiǎng yuènhạc giao hưởngCác chữ Hán cấu thành từ “交响乐”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →响xiǎng9 nétTập viết nét →Mạng từ →乐yuè5 nétTập viết nét →Mạng từ →