6 nét5 nét11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 交頭接耳交头接耳 · giao đầu tiếp nhĩjiāo tóu jiē ěrghé tai thì thầm, rỉ tai nhauCác chữ Hán cấu thành từ “交头接耳”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →耳ěr6 nétTập viết nét →Mạng từ →