2 nét6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng人行道 · nhân hành đạorén xíng dàovỉa hè, lối đi bộCác chữ Hán cấu thành từ “人行道”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →道dào12 nétTập viết nét →Mạng từ →