11 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 停車場停车场 · đình xa trườngtíng chē chǎngbãi đỗ xeCác chữ Hán cấu thành từ “停车场”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →