5 nét5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出發點出发点 · xuất phát điểmchū fā diǎnđiểm xuất phát, động cơ ban đầuCác chữ Hán cấu thành từ “出发点”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →