7 nét8 nét匠0 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 別具匠心别具匠心 · biệt cụ tượng tâmbié jù jiàng xīnđộc đáo, có ý tưởng riêngCác chữ Hán cấu thành từ “别具匠心”别bié7 nétTập viết nét →Mạng từ →具jù8 nétTập viết nét →Mạng từ →匠jiàng0 nétTập viết nét →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →