9 nét8 nét5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng前所未有 · tiền sở vị hữuqián suǒ wèi yǒuchưa từng cóCác chữ Hán cấu thành từ “前所未有”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →未wèi5 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →