9 nét8 nét8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng勇往直前 · dũng vãng trực tiềnyǒng wǎng zhí qiándũng cảm tiến lên, xông pha tiến tớiCác chữ Hán cấu thành từ “勇往直前”勇yǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →直zhí8 nétTập viết nét →Mạng từ →前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →