3 nét8 nét3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 千變萬化千变万化 · thiên biến vạn hoáqiān biàn wàn huàthiên biến vạn hoá, biến đổi khôn cùngCác chữ Hán cấu thành từ “千变万化”千qiān3 nétTập viết nét →Mạng từ →变biàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →万wàn3 nétTập viết nét →Mạng từ →化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →