5 nét10 nét3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 可乘之機可乘之机 · khả thừa chi cơkě chéng zhī jīkẽ hở, cơ hội cho kẻ khác lợi dụngCác chữ Hán cấu thành từ “可乘之机”可kě5 nétTập viết nét →Mạng từ →乘chéng10 nétTập viết nét →Mạng từ →之zhī3 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →