6 nét12 nét8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 吃喝玩樂吃喝玩乐 · cật hát ngoạn lạcchī hē wán lèăn chơi, ăn uống vui chơiCác chữ Hán cấu thành từ “吃喝玩乐”吃chī6 nétTập viết nét →Mạng từ →喝hē12 nétTập viết nét →Mạng từ →玩wán8 nétTập viết nét →Mạng từ →乐lè5 nétTập viết nét →Mạng từ →