6 nét8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 好玩兒好玩儿 · hảo ngoạn nhihǎo wán rvui, thú vịCác chữ Hán cấu thành từ “好玩儿”好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →玩wán8 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →