3 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 小孩兒小孩儿 · tiểu hài nhixiǎo hái rđứa trẻ, trẻ conCác chữ Hán cấu thành từ “小孩儿”小xiǎo3 nétTập viết nét →Mạng từ →孩hái9 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →