3 nét7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng工作日 · công tác nhậtgōng zuò rìngày làm việcCác chữ Hán cấu thành từ “工作日”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →