9 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 差點兒差点儿 · sai điểm nhichà diǎn rsuýt nữa, chút nữa thìCác chữ Hán cấu thành từ “差点儿”差chà9 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →