5 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng平方米 · bình phương mễpíng fāng mǐmét vuôngCác chữ Hán cấu thành từ “平方米”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →米mǐ6 nétTập viết nét →Mạng từ →