4 nét5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開發區开发区 · khai phát khukāi fā qūkhu phát triển, khu kinh tế mớiCác chữ Hán cấu thành từ “开发区”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →