4 nét4 nét13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開天闢地开天辟地 · khai thiên tịch địakāi tiān pì dìkhai thiên lập địa, mở đầu chưa từng cóCác chữ Hán cấu thành từ “开天辟地”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →辟pì13 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →