11 nét4 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚天動地惊天动地 · kinh thiên động địajīng tiān dòng dìkinh thiên động địa, chấn độngCác chữ Hán cấu thành từ “惊天动地”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →