8 nét7 nét8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 所作所為所作所为 · sở tác sở visuǒ zuò suǒ wéinhững việc đã làm, hành viCác chữ Hán cấu thành từ “所作所为”所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →为wéi4 nétTập viết nét →Mạng từ →