9 nét4 nét8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 指手畫腳指手画脚 · chỉ thủ hoạ cướczhǐ shǒu huà jiǎochỉ tay năm ngón, chỉ trỏ ra lệnhCác chữ Hán cấu thành từ “指手画脚”指zhǐ9 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →画huà8 nétTập viết nét →Mạng từ →脚jiǎo11 nétTập viết nét →Mạng từ →