11 nét4 nét4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng措手不及 · thố thủ bất cậpcuò shǒu bù jítrở tay không kịpCác chữ Hán cấu thành từ “措手不及”措cuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →及jí3 nétTập viết nét →Mạng từ →