13 nét11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 數據庫数据库 · số cứ khốshù jù kùcơ sở dữ liệuCác chữ Hán cấu thành từ “数据库”数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →据jù11 nétTập viết nét →Mạng từ →库kù7 nétTập viết nét →Mạng từ →