4 nét9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 方便麵方便面 · phương tiện diệnfāng biàn miànmì ăn liền, mì góiCác chữ Hán cấu thành từ “方便面”方fāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →便biàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →