4 nét8 nét8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 無所事事无所事事 · vô sở sự sựwú suǒ shì shìvô công rồi nghề, chẳng làm gì cảCác chữ Hán cấu thành từ “无所事事”无wú4 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →