6 nét12 nét1 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng有朝一日 · hữu triêu nhất nhậtyǒu zhāo yī rìmột ngày nào đó, rồi sẽ có ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “有朝一日”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →朝zhāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →