6 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 有點兒有点儿 · hữu điểm nhiyǒu diǎn rhơi, một chútCác chữ Hán cấu thành từ “有点儿”有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →点diǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →