6 nét16 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 機器人机器人 · cơ khí nhânjī qì rénngười máyCác chữ Hán cấu thành từ “机器人”机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →器qì16 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →