5 nét10 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng正能量 · chính năng lượngzhèng néng liàngnăng lượng tích cựcCác chữ Hán cấu thành từ “正能量”正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →