4 nét10 nét11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 水漲船高水涨船高 · thuỷ trướng thuyền caoshuǐ zhǎng chuán gāonước lên thuyền lên, tăng theo tình hình chungCác chữ Hán cấu thành từ “水涨船高”水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →涨zhǎng10 nétTập viết nét →Mạng từ →船chuán11 nétTập viết nét →Mạng từ →高gāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →