10 nét4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 海內外海内外 · hải nội ngoạihǎi nèi wàitrong và ngoài nướcCác chữ Hán cấu thành từ “海内外”海hǎi10 nétTập viết nét →Mạng từ →内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →