18 nét4 nét18 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng翻天覆地 · phiên thiên phúc địafān tiān fù dìlong trời lở đất, thay đổi tận gốcCác chữ Hán cấu thành từ “翻天覆地”翻fān18 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →覆fù18 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →