6 nét12 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng自然界 · tự nhiên giớizì rán jiègiới tự nhiên, thiên nhiênCác chữ Hán cấu thành từ “自然界”自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →界jiè9 nétTập viết nét →Mạng từ →