6 nét13 nét4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 過意不去过意不去 · quá ý bất khứguò yì bù qùáy náy, ngại quáCác chữ Hán cấu thành từ “过意不去”过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →意yì13 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →去qù5 nétTập viết nét →Mạng từ →