11 nét6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 銀行卡银行卡 · ngân hàng cayín háng kǎthẻ ngân hàngCác chữ Hán cấu thành từ “银行卡”银yín11 nétTập viết nét →Mạng từ →行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →卡kǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →