11 nét4 nét8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 隨心所欲随心所欲 · tuỳ tâm sở dụcsuí xīn suǒ yùmuốn làm gì thì làm, tuỳ thíchCác chữ Hán cấu thành từ “随心所欲”随suí11 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →所suǒ8 nétTập viết nét →Mạng từ →欲yù11 nétTập viết nét →Mạng từ →