12 nét12 nét15 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 集裝箱集装箱 · tập trang sươngjí zhuāng xiāngcông-ten-nơ, thùng chứa hàngCác chữ Hán cấu thành từ “集装箱”集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →箱xiāng15 nétTập viết nét →Mạng từ →