9 nét7 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 麵條兒面条儿 · diện điều nhimiàn tiáo rmì sợiCác chữ Hán cấu thành từ “面条儿”面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →条tiáo7 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →