4 nét8 nét4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 風和日麗风和日丽 · phong hoà nhật lệfēng hé rì lìtrời quang gió mát, tiết trời đẹpCác chữ Hán cấu thành từ “风和日丽”风fēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →和hé8 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →丽lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →