3 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 飛行員飞行员 · phi hành viênfēi xíng yuánphi côngCác chữ Hán cấu thành từ “飞行员”飞fēi3 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →