Từ · HSK 6 · Bẫy — từ giả bạn

phụ trách, quản lý

Âm Hán-Việt: chủ quản
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt rachủ quảnNhưng nghĩa thật làphụ trách, quản lý
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
zhúthanh 2 · đi lênguǎnthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là zhǔ guǎn — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Câu ví dụ thực tế
这件事由张先生主管,有什么问题你可以直接找他。
zhè jiàn shì yóu zhāng xiān sheng zhǔ guǎn, yǒu shén me wèn tí nǐ kě yǐ zhí jiē zhǎo tā.
Việc này do ông Trương phụ trách, có vấn đề gì bạn tìm ông ấy trực tiếp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

主 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 主管)

管 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 主管)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 主管: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 1 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị