Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 副: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 101 của HSK 6đơn vị 21 · bài này dạy 18 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnBữa cơm tất niên của một người旁边还放了两副碗筷,摆得整整齐齐。 — Bên cạnh còn đặt hai bộ bát đũa, xếp ngay ngắn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất里面是十几把钥匙,还有两副老花镜。 — Bên trong là hơn chục chiếc chìa khoá, và hai cái kính lão.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.