Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 抱歉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 35 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 054 câu trong đề này hỏi thẳng vào 抱歉vào phòng thi →Chủ đềChào hỏi và phép lịch sựxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.