Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 拆: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 80 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ后来巷子拆了,大家都搬进了新楼。 — Sau này con ngõ bị phá đi, mọi người dọn hết vào các toà nhà mới.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút后来我拿去店里,师傅拆开看了看。 — Về sau tôi mang ra tiệm, ông thợ tháo ra xem.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy不是折起来的那种,是拆开要用一个下午的。 — Không phải loại gấp lại được, mà là loại tháo ra lắp mất cả buổi chiều.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 371 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拆vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拆vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · chưa có hội thoại.