Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 扶: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 80 của HSK 5đơn vị 16 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng thầy của một chữ老人扶他起来,说我只是看得比你慢。 — Cụ đỡ ông dậy, bảo tôi chỉ là nhìn chậm hơn ông thôi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất他把我扶到摊子后面的小椅子上坐了半小时。 — Ông dìu tôi ra cái ghế con sau sạp ngồi nửa tiếng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa小林扶他起来,说这是我的工作。 — Bác sĩ Lâm đỡ anh ta dậy, bảo đây là việc của tôi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 扶vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 扶vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.