Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
明 còn mở khoá 13 từ nữa (chưa kể chính 明天)
天 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 明天)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 明天: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học好!现在在家学,明天在那儿学。 — Được! Bây giờ học ở nhà, ngày mai học ở đằng kia.HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiMua vé xem phim你好,我想买明天的电影票。 — Chào anh, tôi muốn mua vé xem phim ngày mai.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐明天去北京工作。 — Ngày mai chị tôi đi Bắc Kinh làm việc.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập那你明天把它带来,让它给大家讲一讲。 — Vậy mai em dắt nó tới đây, cho nó giảng cho cả lớp nghe.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim她说,今天擦一点,明天擦一点,总有一天会成的。 — Bà nói: hôm nay mài một chút, mai mài một chút, rồi sẽ có ngày thành.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 明天vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 472 câu trong đề này hỏi thẳng vào 明天vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 7 hội thoại.