Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 枝: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 134 của HSK 6đơn vị 27 · bài này dạy 16 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại前年冬天特别冷,姥姥在电话里说树掉了很多枝。 — Mùa đông năm kia rét dữ, bà gọi điện bảo cây rụng mất nhiều cành.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ那两句写雪后的树,说昨夜开了好几枝花。 — Hai câu ấy tả cây sau tuyết, nói đêm qua nở được mấy cành hoa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời路上的沙子飞起来,树枝弯到了地面。 — Cát trên đường bay lên, cành cây cong xuống tới mặt đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 枝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 枝vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.