8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 枝 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+679D). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
枝 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 枝 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 134 của HSK 6đơn vị 27 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại前年冬天特别冷,姥姥在电话里说树掉了很多枝。 — Mùa đông năm kia rét dữ, bà gọi điện bảo cây rụng mất nhiều cành.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ那两句写雪后的树,说昨夜开了好几枝花。 — Hai câu ấy tả cây sau tuyết, nói đêm qua nở được mấy cành hoa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời路上的沙子飞起来,树枝弯到了地面。 — Cát trên đường bay lên, cành cây cong xuống tới mặt đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 枝vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 454 câu trong đề này hỏi thẳng vào 枝vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.