Từ · HSK 6 · Từ một chữ

nấu nhừ, chịu đựng

Âm Hán-Việt: ngao
áothanh 2 · đi lên
Câu ví dụ thực tế
这锅汤要小火熬三个小时,味道才能真正出来。
zhè guō tāng yào xiǎo huǒ áo sān ge xiǎo shí, wèi dào cái néng zhēn zhèng chū lai.
Nồi canh này phải ninh lửa nhỏ ba tiếng, vị mới thật sự ra được.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 熬: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị